ца́рствовать царствовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. trị vìбыть главой монархического государства
  2. Trị vì, ngự trị, tại vị

Chia động từ

Hiện tại
яца́рствую
тыца́рствуешь
он / она / оноца́рствует
мыца́рствуем
выца́рствуете
оница́рствуют
Quá khứ
Giống đựcца́рствовал
Giống cáiца́рствовала
Giống trungца́рствовало
Số nhiềuца́рствовали
Mệnh lệnh
Số ítца́рствуй
Số nhiềuца́рствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngца́рствующийца́рствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từца́рствуяцарствовавши

Ví dụ

  • здесь царствоватьует тишина
    [một] bầu không khí tĩnh mịnh đang ngự trị nơi đây