цара́паться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cào sột soạtскрестись
- quào cấu nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhauцарапать друг друга
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | цара́паюсь |
| ты | цара́паешься |
| он / она / оно | цара́пается |
| мы | цара́паемся |
| вы | цара́паетесь |
| они | цара́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | цара́пался |
| Giống cái | цара́палась |
| Giống trung | цара́палось |
| Số nhiều | цара́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | цара́пайся |
| Số nhiều | цара́пайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | цара́пающийся | цара́павшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | цара́паясь | царапавшись |