ца́пля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con diệc
- Diệc, giang, chim diệcArdeidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ца́пля | ца́пли |
| Sinh cách | ца́пли | ца́пель |
| Tặng cách | ца́пле | ца́плям |
| Đối cách | ца́плю | ца́пель |
| Công cụ cách | ца́плей, ца́плею | ца́плями |
| Giới cách | ца́пле | ца́плях |