ху́тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ấp, trại, xóm, chòm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ху́тор | хутора́ |
| Sinh cách | ху́тора | хуторо́в |
| Tặng cách | ху́тору | хутора́м |
| Đối cách | ху́тор | хутора́ |
| Công cụ cách | ху́тором | хутора́ми |
| Giới cách | ху́торе | хутора́х |
