ху́нта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tập đoàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ху́нта | ху́нты |
| Sinh cách | ху́нты | ху́нт |
| Tặng cách | ху́нте | ху́нтам |
| Đối cách | ху́нту | ху́нты |
| Công cụ cách | ху́нтой, ху́нтою | ху́нтами |
| Giới cách | ху́нте | ху́нтах |
Ví dụ
- военная хунтаtập đoàn quân sự, tập đoàn quân phiệt