худю́щий худющий

tính từ

Nghĩa

  1. gầy guộc, tiều tụy, xương xương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхудю́щийхудю́щеехудю́щаяхудю́щие
Sinh cáchхудю́щегохудю́щегохудю́щейхудю́щих
Tặng cáchхудю́щемухудю́щемухудю́щейхудю́щим
Đối cáchхудю́щийхудю́щеехудю́щуюхудю́щие
Công cụ cáchхудю́щимхудю́щимхудю́щейхудю́щими
Giới cáchхудю́щемхудю́щемхудю́щейхудю́щих