худы́шка
danh từđộng vật
Nghĩa
- cô gái gầy nhẳng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | худы́шка | худы́шки |
| Sinh cách | худы́шки | худы́шек |
| Tặng cách | худы́шке | худы́шкам |
| Đối cách | худы́шку | худы́шек |
| Công cụ cách | худы́шкой | худы́шками |
| Giới cách | худы́шке | худы́шках |