хрыч

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ông già khó tính, cụ già bực bội, lão già khó chịu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхры́чхрычи́
Sinh cáchхрыча́хрыче́й
Tặng cáchхрычу́хрыча́м
Đối cáchхрыча́хрыче́й
Công cụ cáchхрычо́мхрыча́ми
Giới cáchхрыче́хрыча́х