хрущёвка
danh từgiống cái
Nghĩa
- nhà chung cư kiểu Khrushchev, chung cư thấp tầng thời Liên Xô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хрущё́вка | хрущё́вки |
| Sinh cách | хрущё́вки | хрущё́вок |
| Tặng cách | хрущё́вку | хрущё́вкам |
| Đối cách | хрущё́вка | хрущё́вки |
| Công cụ cách | хрущё́вкой | хрущё́вками |
| Giới cách | хрущё́вке | хрущёвках |