хрущёвка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. nhà chung cư kiểu Khrushchev, chung cư thấp tầng thời Liên Xô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхрущё́вкахрущё́вки
Sinh cáchхрущё́вкихрущё́вок
Tặng cáchхрущё́вкухрущё́вкам
Đối cáchхрущё́вкахрущё́вки
Công cụ cáchхрущё́вкойхрущё́вками
Giới cáchхрущё́вкехрущёвках