хроно́лог хронолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà niên đại học, nhà nghiên cứu niên đại, chuyên gia niên đại học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхроно́логхроно́логи
Sinh cáchхроно́логахроно́логов
Tặng cáchхроно́логухроно́логам
Đối cáchхроно́логахроно́логов
Công cụ cáchхроно́логомхроно́логами
Giới cáchхроно́логехроно́логах