хроно́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà niên đại học, nhà nghiên cứu niên đại, chuyên gia niên đại học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хроно́лог | хроно́логи |
| Sinh cách | хроно́лога | хроно́логов |
| Tặng cách | хроно́логу | хроно́логам |
| Đối cách | хроно́лога | хроно́логов |
| Công cụ cách | хроно́логом | хроно́логами |
| Giới cách | хроно́логе | хроно́логах |