хромота́ хромота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Khập khiễng, khấp khiễng, cà nhắc, tập tễnh, thọt chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхромота́хромо́ты
Sinh cáchхромоты́хромо́т
Tặng cáchхромоте́хромо́там
Đối cáchхромоту́хромо́ты
Công cụ cáchхромото́й, хромото́юхромо́тами
Giới cáchхромоте́хромо́тах