хромосо́ма хромосома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiễm sắc thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхромосо́махромосо́мы
Sinh cáchхромосо́мыхромосо́м
Tặng cáchхромосо́мехромосо́мам
Đối cáchхромосо́мухромосо́мы
Công cụ cáchхромосо́мой, хромосо́моюхромосо́мами
Giới cáchхромосо́мехромосо́мах

Từ liên quan