хро́мовый
tính từ
Nghĩa
- bốc-canо коже
- bốc-canиз хромаbằng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хро́мовый | хро́мовое | хро́мовая | хро́мовые |
| Sinh cách | хро́мового | хро́мового | хро́мовой | хро́мовых |
| Tặng cách | хро́мовому | хро́мовому | хро́мовой | хро́мовым |
| Đối cách | хро́мовый, хро́мового | хро́мовое | хро́мовую | хро́мовые, хро́мовых |
| Công cụ cách | хро́мовым | хро́мовым | хро́мовой, хро́мовою | хро́мовыми |
| Giới cách | хро́мовом | хро́мовом | хро́мовой | хро́мовых |
| Dạng ngắn | хро́мов | хро́мово | хро́мова | хро́мовы |
Ví dụ
- хромовые сапогиđôi ủng bốc-can