хро́мовый хромовый

tính từ

Nghĩa

  1. bốc-canо коже
  2. bốc-canиз хромаbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхро́мовыйхро́мовоехро́моваяхро́мовые
Sinh cáchхро́мовогохро́мовогохро́мовойхро́мовых
Tặng cáchхро́мовомухро́мовомухро́мовойхро́мовым
Đối cáchхро́мовый, хро́мовогохро́мовоехро́мовуюхро́мовые, хро́мовых
Công cụ cáchхро́мовымхро́мовымхро́мовой, хро́мовоюхро́мовыми
Giới cáchхро́мовомхро́мовомхро́мовойхро́мовых
Dạng ngắnхро́мовхро́мовохро́мовахро́мовы

Ví dụ

  • хромовые сапоги
    đôi ủng bốc-can