хрипя́щий хрипящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang thở khò khè, đang khàn giọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхрипя́щийхрипя́щеехрипя́щаяхрипя́щие
Sinh cáchхрипя́щегохрипя́щегохрипя́щейхрипя́щих
Tặng cáchхрипя́щемухрипя́щемухрипя́щейхрипя́щим
Đối cáchхрипя́щего, хрипя́щийхрипя́щеехрипя́щуюхрипя́щих, хрипя́щие
Công cụ cáchхрипя́щимхрипя́щимхрипя́щей, хрипя́щеюхрипя́щими
Giới cáchхрипя́щемхрипя́щемхрипя́щейхрипя́щих

хрипе́ть хрипеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thở khò khè
  2. — nói khàn khànthông tụcхрипло говорить

Chia động từ

Hiện tại
яхриплю́
тыхрипи́шь
он / она / онохрипи́т
мыхрипи́м
выхрипи́те
онихрипя́т
Quá khứ
Giống đựcхрипе́л
Giống cáiхрипе́ла
Giống trungхрипе́ло
Số nhiềuхрипе́ли
Mệnh lệnh
Số ítхрипи́
Số nhiềuхрипи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхрипя́щийхрипе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхрипя́хрипев, хрипевши