хрипотца́ хрипотца

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khàn giọng, khàn, hơi khàn, khàn khàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхрипотца́хрипотцы́
Sinh cáchхрипотцы́хрипоте́ц
Tặng cáchхрипотце́хрипотца́м
Đối cáchхрипотцу́хрипотцы́
Công cụ cáchхрипотцо́й, хрипотцо́юхрипотца́ми
Giới cáchхрипотце́хрипотца́х