хрип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rantiếngмед.
  2. Thở khò khè

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхри́пхри́пы
Sinh cáchхри́пахри́пов
Tặng cáchхри́пухри́пам
Đối cáchхри́пхри́пы
Công cụ cáchхри́помхри́пами
Giới cáchхри́пехри́пах

Ví dụ

  • предсмертный хрип
    [tiếng] thở hắt ra, thở ra, thở hấp hối

Từ liên quan