храни́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Người giữ, người bảo quản
- người phụ trách bảo tồn, người bảo quảnмузея, библиотеки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | храни́тель | храни́тели |
| Sinh cách | храни́теля | храни́телей |
| Tặng cách | храни́телю | храни́телям |
| Đối cách | храни́теля | храни́телей |
| Công cụ cách | храни́телем | храни́телями |
| Giới cách | храни́теле | храни́телях |