храни́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kho lưu trữ
- kho, nơi lưu trữ
- kho
- nơi chứa
- nhà kho
- kho hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | храни́лище | храни́лища |
| Sinh cách | храни́лища | храни́лищ |
| Tặng cách | храни́лищу | храни́лищам |
| Đối cách | храни́лище | храни́лища |
| Công cụ cách | храни́лищем | храни́лищами |
| Giới cách | храни́лище | храни́лищах |