храни́лище хранилище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kho lưu trữ
  2. kho, nơi lưu trữ
  3. kho
  4. nơi chứa
  5. nhà kho
  6. kho hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхрани́лищехрани́лища
Sinh cáchхрани́лищахрани́лищ
Tặng cáchхрани́лищухрани́лищам
Đối cáchхрани́лищехрани́лища
Công cụ cáchхрани́лищемхрани́лищами
Giới cáchхрани́лищехрани́лищах