храбри́ться храбриться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm ra vẻ dũng cảm, làm bộ can đảm
  2. tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái, tỏ vẻ tỉnh táoподбадривать себя

Chia động từ

Hiện tại
яхрабрю́сь
тыхрабри́шься
он / она / онохрабри́тся
мыхрабри́мся
выхрабри́тесь
онихрабря́тся
Quá khứ
Giống đựcхрабри́лся
Giống cáiхрабри́лась
Giống trungхрабри́лось
Số nhiềuхрабри́лись
Mệnh lệnh
Số ítхрабри́сь
Số nhiềuхрабри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхрабря́щийсяхрабри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхрабря́сьхрабрившись