хо́хма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bông đùa ý nhị, nói đùa sắc sảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́хма | хо́хмы |
| Sinh cách | хо́хмы | хо́хм |
| Tặng cách | хо́хме | хо́хмам |
| Đối cách | хо́хму | хо́хмы |
| Công cụ cách | хо́хмой, хо́хмою | хо́хмами |
| Giới cách | хо́хме | хо́хмах |