хот-до́г
danh từ
Nghĩa
- bánh mì kẹp xúc xích, xúc xích nóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хот-до́г | хот-до́ги |
| Sinh cách | хот-до́га | хот-до́гов |
| Tặng cách | хот-до́гу | хот-до́гам |
| Đối cách | хот-до́г | хот-до́ги |
| Công cụ cách | хот-до́гом | хот-до́гами |
| Giới cách | хот-до́ге | хот-до́гах |