хо́та хота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mong muốn, ham muốn, ý muốn
  2. jota

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́тахо́ты
Sinh cáchхо́тыхо́т
Tặng cáchхо́техо́там
Đối cáchхо́тухо́ты
Công cụ cáchхо́той, хо́тоюхо́тами
Giới cáchхо́техо́тах