хо́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mong muốn, ham muốn, ý muốn
- jota
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́та | хо́ты |
| Sinh cách | хо́ты | хо́т |
| Tặng cách | хо́те | хо́там |
| Đối cách | хо́ту | хо́ты |
| Công cụ cách | хо́той, хо́тою | хо́тами |
| Giới cách | хо́те | хо́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́та | хо́ты |
| Sinh cách | хо́ты | хо́т |
| Tặng cách | хо́те | хо́там |
| Đối cách | хо́ту | хо́ты |
| Công cụ cách | хо́той, хо́тою | хо́тами |
| Giới cách | хо́те | хо́тах |