хорохо́риться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hợm hĩnh, kiêu ngạo, khinh thường, hợm hĩnh kiêu ngạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хорохо́рюсь |
| ты | хорохо́ришься |
| он / она / оно | хорохо́рится |
| мы | хорохо́римся |
| вы | хорохо́ритесь |
| они | хорохо́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хорохо́рился |
| Giống cái | хорохо́рилась |
| Giống trung | хорохо́рилось |
| Số nhiều | хорохо́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хорохо́рься |
| Số nhiều | хорохо́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хорохо́рящийся | хорохо́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хорохо́рясь | хорохорившись |