Từ điển

    хорово́й хоровой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Hợp xướng, đồng ca

    Ví dụ

    • хоровое пение
      [sự] hát đồng ca, đồng ca, hợp xướng
    • хоровая песня
      bài hát đồng ca, bài hợp xướng
    • хоровой кружок
      nhóm đồng ca, nhóm hợp xướng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)