хорово́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Múa vòng tròn, múa khôrôvôt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хорово́д | хорово́ды |
| Sinh cách | хорово́да | хорово́дов |
| Tặng cách | хорово́ду | хорово́дам |
| Đối cách | хорово́д | хорово́ды |
| Công cụ cách | хорово́дом | хорово́дами |
| Giới cách | хорово́де | хорово́дах |