хорово́д хоровод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Múa vòng tròn, múa khôrôvôt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхорово́дхорово́ды
Sinh cáchхорово́дахорово́дов
Tặng cáchхорово́духорово́дам
Đối cáchхорово́дхорово́ды
Công cụ cáchхорово́домхорово́дами
Giới cáchхорово́дехорово́дах