хорме́йстер хормейстер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chỉ huy hợp xướng, người chỉ huy đồng ca, quản ca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхорме́йстерхорме́йстеры
Sinh cáchхорме́йстерахорме́йстеров
Tặng cáchхорме́йстерухорме́йстерам
Đối cáchхорме́йстерахорме́йстеров
Công cụ cáchхорме́йстеромхорме́йстерами
Giới cáchхорме́йстерехорме́йстерах