хорео́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà vũ đạo, nhà biên đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хорео́граф | хорео́графы |
| Sinh cách | хорео́графа | хорео́графов |
| Tặng cách | хорео́графу | хорео́графам |
| Đối cách | хорео́графа | хорео́графов |
| Công cụ cách | хорео́графом | хорео́графами |
| Giới cách | хорео́графе | хорео́графах |