хора́л хорал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thánh ca, côran

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхора́лхора́лы
Sinh cáchхора́лахора́лов
Tặng cáchхора́лухора́лам
Đối cáchхора́лхора́лы
Công cụ cáchхора́ломхора́лами
Giới cáchхора́лехора́лах