хомя́чить хомячить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn uống no nê, nhét đầy, ăn vơ ăn vấu
  2. tích trữ, cất giấu, gom góp

Chia động từ

Hiện tại
яхомяжу
тыхомячишь
он / она / оно—
мы—
вы—
они—