хомя́чить хомячитьđộng từthể chưa hoàn thànhNghĩaăn uống no nê, nhét đầy, ăn vơ ăn vấutích trữ, cất giấu, gom gópChia động từHiện tạiяхомяжутыхомячишьон / она / оно—мы—вы—они—