хомя́чий хомячий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về chuột hamster, của chuột hamster

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхомя́чийхомя́чьехомя́чьяхомя́чьи
Sinh cáchхомя́чьегохомя́чьегохомя́чьейхомя́чьих
Tặng cáchхомя́чьемухомя́чьемухомя́чьейхомя́чьим
Đối cáchхомя́чий, хомя́чьегохомя́чьехомя́чьюхомя́чьи, хомя́чьих
Công cụ cáchхомя́чьимхомя́чьимхомя́чьей, хомя́чьеюхомя́чьими
Giới cáchхомя́чьемхомя́чьемхомя́чьейхомя́чьих