хомя́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chuột đồngCricetus cricetus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хомя́к | хомяки́ |
| Sinh cách | хомяка́ | хомяко́в |
| Tặng cách | хомяку́ | хомяка́м |
| Đối cách | хомяка́ | хомяко́в |
| Công cụ cách | хомяко́м | хомяка́ми |
| Giới cách | хомяке́ | хомяка́х |