хому́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vòng cổ ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хому́т | хомуты́ |
| Sinh cách | хомута́ | хомуто́в |
| Tặng cách | хомуту́ | хомута́м |
| Đối cách | хому́т | хомуты́ |
| Công cụ cách | хомуто́м | хомута́ми |
| Giới cách | хомуте́ | хомута́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хому́т | хомуты́ |
| Sinh cách | хомута́ | хомуто́в |
| Tặng cách | хомуту́ | хомута́м |
| Đối cách | хому́т | хомуты́ |
| Công cụ cách | хомуто́м | хомута́ми |
| Giới cách | хомуте́ | хомута́х |