холостящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sống độc thân, như trai tânadj.; living like a bachelor

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхолостящийхолостящеехолостящаяхолостящие
Sinh cáchхолостящегохолостящегохолостящейхолостящих
Tặng cáchхолостящемухолостящемухолостящейхолостящим
Đối cáchхолостящего, холостящийхолостящеехолостящуюхолостящих, холостящие
Công cụ cáchхолостящимхолостящимхолостящей, холостящеюхолостящими
Giới cáchхолостящемхолостящемхолостящейхолостящих

холости́ть холостить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thiến, hoạn

Chia động từ

Hiện tại
яхолощу́
тыхолости́шь
он / она / онохолости́т
мыхолости́м
выхолости́те
онихолостя́т
Quá khứ
Giống đựcхолости́л
Giống cáiхолости́ла
Giống trungхолости́ло
Số nhiềuхолости́ли
Mệnh lệnh
Số ítхолости́
Số nhiềuхолости́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхолостящийхолостивший
Bị độngхолостимыйхолощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхолостяхолостив, холостивши