холости́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thiến, hoạn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | холощу́ |
| ты | холости́шь |
| он / она / оно | холости́т |
| мы | холости́м |
| вы | холости́те |
| они | холостя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | холости́л |
| Giống cái | холости́ла |
| Giống trung | холости́ло |
| Số nhiều | холости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | холости́ |
| Số nhiều | холости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | холостящий | холостивший |
| Bị động | холостимый | холощённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | холостя | холостив, холостивши |