холо́п холоп

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đầy tớ, tôi tớ, tay saiприспешникtên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхоло́пхоло́пы
Sinh cáchхоло́пахоло́пов
Tặng cáchхоло́пухоло́пам
Đối cáchхоло́пахоло́пов
Công cụ cáchхоло́помхоло́пами
Giới cáchхоло́пехоло́пах

Từ liên quan