холо́п
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đầy tớ, tôi tớ, tay saiприспешникtên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холо́п | холо́пы |
| Sinh cách | холо́па | холо́пов |
| Tặng cách | холо́пу | холо́пам |
| Đối cách | холо́па | холо́пов |
| Công cụ cách | холо́пом | холо́пами |
| Giới cách | холо́пе | холо́пах |