холодры́га холодрыга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái rét buốt khủng khiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхолодры́гахолодры́ги
Sinh cáchхолодры́гихолодры́г
Tặng cáchхолодры́гехолодры́гам
Đối cáchхолодры́гухолодры́ги
Công cụ cáchхолодры́гой, холодры́гоюхолодры́гами
Giới cáchхолодры́гехолодры́гах