холодры́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cái rét buốt khủng khiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холодры́га | холодры́ги |
| Sinh cách | холодры́ги | холодры́г |
| Tặng cách | холодры́ге | холодры́гам |
| Đối cách | холодры́гу | холодры́ги |
| Công cụ cách | холодры́гой, холодры́гою | холодры́гами |
| Giới cách | холодры́ге | холодры́гах |