холодо́к холодок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ mát mẻпрохладное место
  2. giá mát, gió nhẹветерокlàn, hơi
  3. Lành lạnh, lạnh lạnh, hơi lạnh
  4. lành lạnh, ớn lạnhознобcảm giác, sự
  5. lúc trời mátнежарное время

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхолодо́кхолодки
Sinh cáchхолодкахолодков
Tặng cáchхолодкухолодкам
Đối cáchхолодо́кхолодки
Công cụ cáchхолодкомхолодками
Giới cáchхолодкехолодках