холодо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỗ mát mẻпрохладное место
- giá mát, gió nhẹветерокlàn, hơi
- Lành lạnh, lạnh lạnh, hơi lạnh
- lành lạnh, ớn lạnhознобcảm giác, sự
- lúc trời mátнежарное время
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холодо́к | холодки |
| Sinh cách | холодка | холодков |
| Tặng cách | холодку | холодкам |
| Đối cách | холодо́к | холодки |
| Công cụ cách | холодком | холодками |
| Giới cách | холодке | холодках |