хо́лка холка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bờmгриваngựa
  2. U, u vai, bướu vai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́лкахо́лки
Sinh cáchхо́лкихо́лок
Tặng cáchхо́лкехо́лкам
Đối cáchхо́лкухо́лки
Công cụ cáchхо́лкой, хо́лкоюхо́лками
Giới cáchхо́лкехо́лках

Ví dụ

  • высота в холке
    [chiều] cao vây
  • намылить холку кому-л.
    chỉnh xạc (vò đầu, chỉnh, xạc, đì) ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa