хо́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bờmгриваngựa
- U, u vai, bướu vai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́лка | хо́лки |
| Sinh cách | хо́лки | хо́лок |
| Tặng cách | хо́лке | хо́лкам |
| Đối cách | хо́лку | хо́лки |
| Công cụ cách | хо́лкой, хо́лкою | хо́лками |
| Giới cách | хо́лке | хо́лках |
Ví dụ
- высота в холке[chiều] cao vây
- намылить холку кому-л.chỉnh xạc (vò đầu, chỉnh, xạc, đì) ai