хо́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chăm chút, nâng niu, nưng niu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хо́лю |
| ты | хо́лишь |
| он / она / оно | хо́лит |
| мы | хо́лим |
| вы | хо́лите |
| они | хо́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хо́лил |
| Giống cái | хо́лила |
| Giống trung | хо́лило |
| Số nhiều | хо́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хо́ль |
| Số nhiều | хо́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хо́лящий | хо́ливший |
| Bị động | хо́лимый | хо́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хо́ля | холив, холивши |