холе́ра холера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh dịch tảзаболевание
  2. bệnh tảзаболевание
  3. thổ tảзаболевание
  4. Dịch tả, thổ tả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхоле́рахоле́ры
Sinh cáchхоле́рыхоле́р
Tặng cáchхоле́рехоле́рам
Đối cáchхоле́рухоле́ры
Công cụ cáchхоле́рой, холе́роюхоле́рами
Giới cáchхоле́рехоле́рах