хокке́й на льду
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- khúc côn cầu trên băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хокке́й на льду | — |
| Sinh cách | хокке́я на льду | — |
| Tặng cách | хокке́ю на льду | — |
| Đối cách | хокке́й на льду | — |
| Công cụ cách | хокке́ем на льду | — |
| Giới cách | хокке́е на льду | — |