хозя́йничанье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lộng hành, hoành hành, làm vương làm tướng, làm mưa làm gióсамоуправствоsự
- quản lý, quản trị, quản đốcрукаводство, заводом, цехом и т. п.sự
- điều hành việc nhà, làm việc nội trợведение домашнего хозяйстваsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хозя́йничанье | хозя́йничанья |
| Sinh cách | хозя́йничанья | хозя́йничаний |
| Tặng cách | хозя́йничанью | хозя́йничаньям |
| Đối cách | хозя́йничанье | хозя́йничанья |
| Công cụ cách | хозя́йничаньем | хозя́йничаньями |
| Giới cách | хозя́йничанье | хозя́йничаньях |