хозбло́к хозблок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà vệ sinh, nhà tắm, khu vệ sinh, nhà tiện ích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхозбло́кхозбло́ки
Sinh cáchхозбло́кахозбло́ков
Tặng cáchхозбло́кухозбло́кам
Đối cáchхозбло́кхозбло́ки
Công cụ cáchхозбло́комхозбло́ками
Giới cáchхозбло́куехозбло́ках