хозбло́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà vệ sinh, nhà tắm, khu vệ sinh, nhà tiện ích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хозбло́к | хозбло́ки |
| Sinh cách | хозбло́ка | хозбло́ков |
| Tặng cách | хозбло́ку | хозбло́кам |
| Đối cách | хозбло́к | хозбло́ки |
| Công cụ cách | хозбло́ком | хозбло́ками |
| Giới cách | хозбло́куе | хозбло́ках |