ходу́н ходунdanh từbất động vậtNghĩaxe tập điBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchходу́нходуны́Sinh cáchходуна́ходуно́вTặng cáchходуну́ходуна́мĐối cáchходу́нходуны́Công cụ cáchходуно́мходуна́миGiới cáchходуне́ходуна́х