ходу́н ходун

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe tập đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchходу́нходуны́
Sinh cáchходуна́ходуно́в
Tặng cáchходуну́ходуна́м
Đối cáchходу́нходуны́
Công cụ cáchходуно́мходуна́ми
Giới cáchходуне́ходуна́х