ходу́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe tập đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ходу́н | ходуны́ |
| Sinh cách | ходуна́ | ходуно́в |
| Tặng cách | ходуну́ | ходуна́м |
| Đối cách | ходу́н | ходуны́ |
| Công cụ cách | ходуно́м | ходуна́ми |
| Giới cách | ходуне́ | ходуна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ходу́н | ходуны́ |
| Sinh cách | ходуна́ | ходуно́в |
| Tặng cách | ходуну́ | ходуна́м |
| Đối cách | ходу́н | ходуны́ |
| Công cụ cách | ходуно́м | ходуна́ми |
| Giới cách | ходуне́ | ходуна́х |