хо́дик ходик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. kim giờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́дикхо́дики
Sinh cáchхо́дикахо́диков
Tặng cáchхо́дикухо́дикам
Đối cáchхо́дикхо́дики
Công cụ cáchхо́дикомхо́диками
Giới cáchхо́дикехо́диках