хобото́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- vòiу насекомыхcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хобото́к | хоботки́ |
| Sinh cách | хоботка́ | хоботко́в |
| Tặng cách | хоботку́ | хоботка́м |
| Đối cách | хобото́к | хоботки́ |
| Công cụ cách | хоботко́м | хоботка́ми |
| Giới cách | хоботке́ | хоботка́х |