хо́бот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- càng pháo, càng đại liênорудия
- Vòi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́бот | хо́боты |
| Sinh cách | хо́бота | хо́ботов |
| Tặng cách | хо́боту | хо́ботам |
| Đối cách | хо́бот | хо́боты |
| Công cụ cách | хо́ботом | хо́ботами |
| Giới cách | хо́боте | хо́ботах |
Ví dụ
- хобот слона[cái] vòi voi