хо́ббит хоббит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người Hobbit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́ббитхо́ббиты
Sinh cáchхо́ббитахо́ббитов
Tặng cáchхо́ббитухо́ббитам
Đối cáchхо́ббитахо́ббитов
Công cụ cáchхо́ббитомхо́ббитами
Giới cáchхо́ббитехо́ббитах