Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
хо́бби
хобби
danh từ
giống trung
bất động vật
không biến cách
Nghĩa
sở thích
thú tiêu khiển
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành